NK TOSK Tesanj
Kết quả mới nhất
Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Bàn Thắng Ghi Được
NK TOSK Tesanj ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
NK TOSK Tesanj là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
NK TOSK Tesanj ghi trung bình 0.16 trong hiệp hai mỗi trận
Bàn Thua
NK TOSK Tesanj để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
NK TOSK Tesanj đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
NK TOSK Tesanj để thủng lưới trung bình 0.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Bàn thắng Trên / Dưới
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK TOSK Tesanj đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với NK TOSK Tesanj tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với NK TOSK Tesanj tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK TOSK Tesanj đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
NK TOSK Tesanj ghi trung bình 0.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho NK TOSK Tesanj ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho NK TOSK Tesanj ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho NK TOSK Tesanj ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 96 cho NK TOSK Tesanj ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
CDG thống kê
NK TOSK Tesanj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Bàn thắng theo Thời gian
NK TOSK Tesanj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Kèo Chấp Thống Kê
NK TOSK Tesanj ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK TOSK Tesanj ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK TOSK Tesanj ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thẻ Thống Kê
NK TOSK Tesanj thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK TOSK Tesanj thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK TOSK Tesanj có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK TOSK Tesanj thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK TOSK Tesanj có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống kê thẻ đội
NK TOSK Tesanj có trung bình 0.12 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Phạt Góc Thống Kê
NK TOSK Tesanj thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK TOSK Tesanj có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK TOSK Tesanj thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK TOSK Tesanj có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK TOSK Tesanj thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK TOSK Tesanj có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season